áo quần như nêm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Ý nói người đông đúc, chen chúc: Thành ngữ này dùng để miêu tả một nơi hoặc một cảnh tượng có rất đông người, đến mức họ chen chúc, đứng sát vào nhau như những cái nêm được nhồi nhét chặt chẽ.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Chợ Tết đông nghịt, áo quần như nêm. (Chợ Tết đông đúc, người mua kẻ bán chen chúc nhau.)
- Giờ tan tầm, đường phố áo quần như nêm. (Vào giờ tan tầm, đường phố đông người chen chúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thành ngữ này thường được dùng trong văn nói và văn viết để nhấn mạnh sự đông đúc một cách sinh động, gợi hình ảnh cụ thể về sự chật chội.
- Lễ hội thu hút hàng vạn người tham dự, cả khu vực trung tâm áo quần như nêm. (Lễ hội thu hút hàng vạn người tham dự, cả khu vực trung tâm đông đúc chen chúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Đông như kiến cỏ: Cũng có nghĩa chỉ sự đông đúc của đám đông.
- Chen chúc: Động từ chỉ hành động đẩy, nép sát vào nhau vì chật chội.
- Chật ních: Tính từ chỉ trạng thái đầy ắp, không còn chỗ trống.
Từ đồng nghĩa (Ý chỉ sự đông đúc)
- Đông nghẹt: Rất đông, đến mức tắc nghẽn.
- Chen chân không lọt: Đông đến mức không thể di chuyển được.
Thành ngữ liên quan
- Nêm chặt: Cụm từ gợi hình ảnh nhồi nhét, ép chặt lại với nhau, thường dùng cho đồ vật nhưng có thể chuyển nghĩa để chỉ đám đông.
- Hành khách bị nêm chặt trong toa tàu. (Hành khách bị nhồi nhét chặt trong toa tàu.)
- ý nói người đông đúc, chen chúc